Kết quả tra từ “玛奇朵”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
玛奇朵mǎ qí duǒ
玛奇朵: macchiato (từ mượn); latte macchiato (cà phê)