Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “玛多县”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
玛多县
Mǎ duō xiàn

huyện Madoi hoặc Maduo (tiếng Tạng: rma stod rdzong) thuộc châu tự trị Tạng Golog 果洛州[Guo3 luo4 zhou1], Thanh Hải

Cụm từ