Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “玛丽亚”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
玛丽亚Mǎ lì yà

玛丽亚: Maria (tên)

Cụm từ
万福玛丽亚Wàn fú Mǎ lì yà

万福玛丽亚: Kính mừng Maria; Ave Maria (tôn giáo)

Cụm từ