Kết quả tra từ “玛丽亚”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
玛丽亚Mǎ lì yà
玛丽亚: Maria (tên)
万福玛丽亚Wàn fú Mǎ lì yà
万福玛丽亚: Kính mừng Maria; Ave Maria (tôn giáo)