Kết quả tra từ “玑”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
玑jī
玑: ngọc trai không tròn
天玑tiān jī
天玑: sao gamma Ursae Majoris trong chòm sao Đại Hùng