Kết quả tra từ “玉米花”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
玉米花yù mǐ huā
玉米花: bỏng ngô
爆玉米花bào yù mǐ huā
爆玉米花: làm bắp rang; bắp rang