Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “玉石”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
玉石yù shí

玉石: ngọc; ngọc và đá; (ví von) tốt và xấu

Cụm từ
玉石俱焚yù shí jù fén

玉石俱焚: đốt cả ngọc và đá; phá hủy không phân biệt (thành ngữ)

Thành ngữ
鼎铛玉石dǐng chēng yù shí

鼎铛玉石: nghĩa đen: dùng cái vạc thiêng liêng làm nồi nấu và ngọc làm đá thường (thành ngữ); nghĩa bóng: lãng phí vật quý; đem ngọc trai ném cho lợn

Thành ngữ