Kết quả tra từ “玉珉”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
玉珉yù mín
玉珉: ngọc và đá giống ngọc; không thể phân biệt thật giả (thành ngữ)