Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “玉泉”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
玉泉yù quán

玉泉: ngọc bích (dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc)

Cụm từ
玉泉营Yù quán yíng

玉泉营: Ngọc Tuyền Doanh

Cụm từ
玉泉区Yù quán Qū

玉泉区: Quận Ngọc Tuyền của thành phố Hohhot 呼和浩特市[Hu1 he2 hao4 te4 Shi4], Nội Mông

Cụm từ