Kết quả tra từ “玉兰”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
玉兰Yù lán
玉兰: hoa mộc lan Yulan
玉兰花yù lán huā
玉兰花: hoa mộc lan