Kết quả tra từ “獕”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
獕cuī
獕: dùng trong 猥獕[wei3 cui1]
猥獕wěi cuī
猥獕: thô tục; đáng khinh; hèn hạ