Kết quả tra từ “猴急”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
猴急hóu jí
猴急: nóng vội; vội vã (làm gì đó); lo lắng; bồn chồn; kích động