Kết quả tra từ “猴年”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
猴年hóu nián
猴年: Năm Thân (ví dụ: 2004)
猴年马月hóu nián mǎ yuè
猴年马月: rất lâu; rất lâu không bao giờ đến