Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “猴儿”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
猴儿hóu r

猴儿: con khỉ

Cụm từ
猴儿hóu ér

猴儿: tiểu quỷ

Cụm từ
猴儿精hóu r jīng

猴儿精: (phương ngữ) khôn lanh; thông minh

Cụm từ