Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “猴儿”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

3 từ sẵn sàng
猴儿
hóu r

con khỉ

Cụm từ
猴儿
hóu ér

tiểu quỷ

Cụm từ
猴儿精
hóu r jīng

(phương ngữ) khôn lanh; thông minh

Cụm từ