Kết quả tra từ “猳”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
猳jiā
猳: vượn trong thần thoại; biến thể của 豭[jia1]
猳国Jiā guó
猳国: tên loài vượn trong thần thoại