Kết quả tra từ “猫雾族”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
猫雾族Māo wù zú
猫雾族: người Babuza, một trong những dân tộc bản địa ở Đài Loan