Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “猪流感”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
猪流感zhū liú gǎn

猪流感: cúm lợn; cúm heo; cúm A (H1N1)

Cụm từ
猪流感病毒zhū liú gǎn bìng dú

猪流感病毒: virus cúm heo (SIV)

Cụm từ