Kết quả tra từ “猜得透”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
猜得透cāi de tòu
猜得透: có đủ sự thấu hiểu để nhận ra; nghi ngờ rằng