Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “猛将”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
猛将měng jiàng

猛将: vị tướng mạnh; lãnh đạo quân sự dũng mãnh; nghĩa bóng cá nhân dũng cảm

Cụm từ
谋臣猛将móu chén měng jiàng

谋臣猛将: các mưu sĩ và tướng lĩnh hùng mạnh (thành ngữ)

Thành ngữ