Kết quả tra từ “猛将”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
猛将měng jiàng
猛将: vị tướng mạnh; lãnh đạo quân sự dũng mãnh; nghĩa bóng cá nhân dũng cảm
谋臣猛将móu chén měng jiàng
谋臣猛将: các mưu sĩ và tướng lĩnh hùng mạnh (thành ngữ)