Kết quả tra từ “猗”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
猗yī
猗: (thán từ)
临猗县Lín yī xiàn
临猗县: huyện Linyi ở Yuncheng 運城|运城[Yun4 cheng2], Sơn Tây
临猗Lín yī
临猗: huyện Linyi ở Yuncheng 運城|运城[Yun4 cheng2], Sơn Tây