Kết quả tra từ “猕猴”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
猕猴mí hóu
猕猴: con khỉ macaque
猕猴桃mí hóu táo
猕猴桃: quả kiwi; quả dương đào