Kết quả tra từ “猎艳”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
猎艳liè yàn
猎艳: tán tỉnh phụ nữ; thể hiện bản thân một cách hoa mỹ khoa trương