Kết quả tra từ “猎户座流星雨”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
猎户座流星雨liè hù zuò liú xīng yǔ
猎户座流星雨: mưa sao băng Orionid