Kết quả tra từ “猎户座大星云”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
猎户座大星云Liè hù zuò dà xīng yún
猎户座大星云: Tinh vân Lớn trong chòm Lạp Hộ M42