Kết quả tra từ “狼狈不堪”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
狼狈不堪láng bèi bù kān
狼狈不堪: bị đánh tơi tả và kiệt sức; mắc kẹt trong thế tiến thoái lưỡng nan