Kết quả tra từ “狰”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
狰zhēng
狰: ghê sợ; trông dữ tợn
狰狞zhēng níng
狰狞: ác độc; dữ dội; nham hiểm