Kết quả tra từ “狯”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
狯kuài
狯: xảo quyệt; láu cá
狡狯jiǎo kuài
狡狯: (văn học) xảo quyệt; gian xảo