Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “狭隘”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
狭隘xiá ài

狭隘: hẹp; hạn hẹp; đầu óc hẹp hòi; thiếu kinh nghiệm

Cụm từ
心胸狭隘xīn xiōng xiá ài

心胸狭隘: hẹp hòi; nhỏ nhen

Cụm từ