Kết quả tra từ “狭隘”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
狭隘xiá ài
狭隘: hẹp; hạn hẹp; đầu óc hẹp hòi; thiếu kinh nghiệm
心胸狭隘xīn xiōng xiá ài
心胸狭隘: hẹp hòi; nhỏ nhen