Kết quả tra từ “独院”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
独院dú yuàn
独院: nhà có sân riêng của một gia đình
独院儿dú yuàn r
独院儿: biến thể er hoá của 獨院|独院[du2 yuan4]