Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “独院”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
独院
dú yuàn

nhà có sân riêng của một gia đình

Cụm từ
独院儿
dú yuàn r

biến thể er hoá của 獨院|独院[du2 yuan4]

Cụm từ