Kết quả tra từ “独角戏”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
独角戏dú jiǎo xì
独角戏: kịch một vai; biểu diễn một người; tấu hài