Kết quả tra từ “独行其是”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
独行其是dú xíng qí shì
独行其是: đi con đường riêng (thành ngữ); hành động độc lập không hỏi ý kiến người khác