Kết quả tra từ “独脚戏”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
独脚戏dú jiǎo xì
独脚戏: biến thể của 獨角戲|独角戏[du2 jiao3 xi4]
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
独脚戏: biến thể của 獨角戲|独角戏[du2 jiao3 xi4]