Kết quả tra từ “独树一格”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
独树一格dú shù yī gé
独树一格: có phong cách độc đáo của riêng mình (thành ngữ)