Kết quả tra từ “独岛”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
独岛Dú dǎo
独岛: Dokdo (tiếng Nhật Takeshima 竹島|竹岛[Zhu2 dao3]), quần đảo tranh chấp ở Biển Nhật Bản