Kết quả tra từ “独一无二”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
独一无二dú yī wú èr
独一无二: độc nhất vô nhị (thành ngữ); không ai sánh kịp; không gì so sánh được