Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “狠狠”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
狠狠
hěn hěn

quyết liệt; mạnh mẽ; tàn bạo; không thương tiếc

Cụm từ
恶狠狠
è hěn hěn

rất dữ tợn

Cụm từ