Kết quả tra từ “狗窝”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
狗窝gǒu wō
狗窝: chuồng chó; nhà cho chó
金窝银窝不如自己的狗窝jīn wō yín wō bù rú zì jǐ de gǒu wō
金窝银窝不如自己的狗窝: không đâu bằng nhà (thành ngữ)