Kết quả tra từ “狗扯羊皮”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
狗扯羊皮gǒu chě yáng pí
狗扯羊皮: làm ầm ĩ; quay cuồng vô ích; khua môi múa mép