Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “狗屁”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
狗屁gǒu pì

狗屁: vô nghĩa; xàm xí

Cụm từ
狗屁不通gǒu pì bù tōng

狗屁不通: viết hoặc nói không mạch lạc; vô lý; một mớ tào lao

Cụm từ