Kết quả tra từ “狐鬼神仙”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
狐鬼神仙hú guǐ shén xiān
狐鬼神仙: cáo, ma và tiên; những sinh vật siêu nhiên, thường là hư cấu