Kết quả tra từ “狐狸精”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
狐狸精hú li jīng
狐狸精: hồ ly tinh; người đàn bà lẳng lơ; phù thủy; người quyến rũ