Kết quả tra từ “狍”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
狍páo
狍: hoẵng Siberia (Capreolus pygargus)
狍子páo zi
狍子: hoẵng Siberia (Capreolus pygargus)
西方狍xī fāng páo
西方狍: nai sừng tấm; capreolus capreolus
东方狍dōng fāng páo
东方狍: Nai Siberia (Capreolus pygargus)