Kết quả tra từ “狉”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
狉pī
狉: chó lửng con
榛狉未改zhēn pī wèi gǎi
榛狉未改: trạng thái nguyên thủy