Kết quả tra từ “狄拉克”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
狄拉克Dí lā kè
狄拉克: P.A.M. Dirac (1902-1984), nhà vật lý người Anh