Kết quả tra từ “狂饮”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
狂饮kuáng yǐn
狂饮: uống nhiều
狂饮暴食kuáng yǐn - bào shí
狂饮暴食: (thành ngữ) ăn uống quá độ