Kết quả cho “狂潮”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
thuỷ triều dâng; (nghĩa bóng) làn sóng; cơn sốt; cơn thịnh nộ; cuồng nhiệt
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
thuỷ triều dâng; (nghĩa bóng) làn sóng; cơn sốt; cơn thịnh nộ; cuồng nhiệt