Kết quả tra từ “犹太教”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
犹太教Yóu tài jiào
犹太教: Do Thái giáo
犹太教堂Yóu tài jiào táng
犹太教堂: giáo đường Do Thái