Kết quả tra từ “犬儒”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
犬儒quǎn rú
犬儒: kẻ yếm thế
犬儒主义quǎn rú zhǔ yì
犬儒主义: chủ nghĩa yếm thế