Kết quả tra từ “犎”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
犎fēng
犎: bò u; bò indicus; bò u Brahman
犎牛fēng niú
犎牛: bò rừng