Kết quả tra từ “犄”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
犄jī
犄: sừng trâu; cánh quân
犄角旮旯jī jiǎo gā lá
犄角旮旯: góc; xó xỉnh
犄角jī jiǎo
犄角: sừng