Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “犄”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển

犄: sừng trâu; cánh quân

Từ vựng
犄角旮旯jī jiǎo gā lá

犄角旮旯: góc; xó xỉnh

Cụm từ
犄角jī jiǎo

犄角: sừng

Cụm từ