Kết quả tra từ “特殊儿童”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
特殊儿童tè shū ér tóng
特殊儿童: trẻ có nhu cầu đặc biệt; trẻ năng khiếu